CÔNG NGHỆ XỬ LÍ BỀ MẶT SƠN ANODIZED ED
Nội Dung
Khác với các báo cáo kiểm nghiệm trên bộ cửa hoàn chỉnh, báo cáo này tập trung vào chất lượng thanh nhôm và độ bền của lớp hoàn thiện bề mặt. Các phép thử được thực hiện trên thành phần hóa học, cơ tính của nhôm, chiều dày lớp phủ, độ bám dính, độ cứng, độ bền mài mòn cũng như khả năng chống chịu trước nước, hóa chất, ăn mòn và thời tiết.
Các thông số và kết quả nổi bật của nhôm định hình FLC Anodized ED:
- Nhôm 6063-T5 - Độ bền kéo đạt 222 N/mm²: Mẫu thử có độ bền kéo Rm = 222 N/mm², cao hơn mức yêu cầu tối thiểu 160 N/mm² theo tiêu chuẩn. Giới hạn chảy Rp0.2 đạt 200 N/mm², trong khi yêu cầu tối thiểu là 110 N/mm²; độ giãn dài A50mm đạt 11,5%, đáp ứng yêu cầu từ 8%.
- Màng anod hóa - Chiều dày đạt 17 μm: Lớp anod hóa trên mẫu thử có chiều dày 17 μm, cao hơn mức yêu cầu tối thiểu 9 μm. Đây là lớp xử lý bề mặt nằm trên thanh nhôm, góp phần tạo nên đặc tính bề mặt của vật liệu.
- Lớp sơn điện di - Chiều dày đạt 14 μm: Chiều dày lớp sơn điện di được ghi nhận ở mức 14 μm, trong khi yêu cầu tối thiểu của phép thử là 7 μm.
- Màng phủ kết hợp - Chiều dày đạt 32 μm: Tổng chiều dày màng composite anod hóa và sơn điện di đạt 32 μm, cao hơn mức yêu cầu tối thiểu 16 μm. Mẫu đồng thời đạt Cấp IV về cấp tính năng của màng composite theo tiêu chuẩn kiểm nghiệm.
- Độ bám dính lớp phủ - Cấp 0: Lớp phủ đạt Cấp 0 trong thử nghiệm độ bám dính khô và độ bám dính ướt. Đây là cấp đánh giá được ghi nhận cho khả năng bám dính của lớp phủ trên bề mặt thanh nhôm trong các điều kiện thử nghiệm tương ứng.
- Độ cứng màng sơn - Trên 6H: Độ cứng của lớp sơn điện di được kiểm tra theo phương pháp thử quy định và đạt mức >6H, cao hơn yêu cầu tối thiểu 3H.
- Độ bền mài mòn - 7.273g: Mẫu thử đạt 7.273g trong phép thử độ bền mài mòn, cao hơn mức yêu cầu 3.300g. Thông số này thể hiện khả năng duy trì lớp phủ khi chịu tác động mài mòn trong điều kiện thử nghiệm.
Bên cạnh các chỉ tiêu về cấu tạo và độ bền cơ học của lớp phủ, mẫu nhôm FLC Anodized ED còn được kiểm tra khả năng chịu tác động của nhiều môi trường khác nhau. Các phép thử bao gồm chịu nước sôi, chịu axit, chịu kiềm, chịu vữa, chịu dung môi và chất tẩy rửa. Các hạng mục được kiểm nghiệm đều đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn áp dụng.
Đáng chú ý, khả năng chống ăn mòn của lớp phủ được đánh giá thông qua các thử nghiệm phun muối trong thời gian dài. Với thử nghiệm phun muối axit axetic (AASS) 1.500 giờ và phun muối axit hóa bằng đồng (CASS) 120 giờ, mẫu đều đạt Cấp 10 về cấp bảo vệ theo kết quả ghi nhận trong báo cáo.
Khả năng duy trì bề mặt trong điều kiện thời tiết cũng được kiểm tra thông qua thử nghiệm thời tiết tăng tốc 4.000 giờ. Sau thử nghiệm, mẫu đạt Cấp 0 về độ phấn hóa, độ giữ bóng 99% và độ thay đổi màu ΔE = 0,4. Các thông số này cung cấp dữ liệu cụ thể về mức độ duy trì bề mặt, độ bóng và màu sắc của lớp phủ sau thời gian thử nghiệm tăng tốc.
Thông tin mẫu kiểm nghiệm:
- Tên mẫu: FLC Anodized ED
- Mác nhôm: 6063-T5
- Màu: Champagne
- Bề mặt: Anod hóa kết hợp sơn điện di
- Cấp chiều dày màng: B
- Cấp tính năng màng composite: Cấp IV
- Đơn vị gửi kiểm nghiệm: VIET NAM FLETCHER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 5237.3-2017
- Số báo cáo: WB25-3838-1
- Ngày hoàn tất kiểm nghiệm: 13/04/2026
- Ngày phát hành báo cáo: 14/04/2026
Thông qua báo cáo kiểm nghiệm, các đặc tính của nhôm định hình FLC Anodized ED được thể hiện bằng những thông số cụ thể, từ cơ tính của nhôm 6063-T5 đến chiều dày, độ bám dính, độ cứng và khả năng chống mài mòn của lớp phủ. Các thử nghiệm về hóa chất, phun muối và thời tiết tăng tốc tiếp tục cung cấp cơ sở đánh giá khả năng duy trì bề mặt trong những điều kiện tác động khác nhau.
Với các hạng mục được kiểm nghiệm đều đáp ứng yêu cầu của GB/T 5237.3-2017, báo cáo là cơ sở kỹ thuật để Fletcher minh bạch thông tin về vật liệu nhôm và hệ hoàn thiện bề mặt được sử dụng trong sản phẩm. Thay vì chỉ mô tả bề mặt theo cảm quan, các thông số kiểm nghiệm cung cấp những dữ liệu cụ thể để khách hàng và đối tác có thể tham khảo khi tìm hiểu về vật liệu và giải pháp cửa Fletcher.